ore rotundo
/ˌȯr-ē-rō-ˈtən-dō/Trạng từ
- (ngày) Nói một cách hùng hồn, rõ ràng và tự tin.(dated) Spoken in an eloquent, clear, and confident manner.
Tính từ
- (ngày, của một bài phát biểu) Đã giao quặng rotundo.(dated, of a speech) Delivered ore rotundo.
Danh từ
- (ngày hoặc lịch sử) Việc thực hành nói quặng rotundo.(dated or historical) The practice of speaking ore rotundo.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ore rotundo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish