ore rotundo

/ˌȯr-ē-rō-ˈtən-dō/
Trạng từ
  1. (ngày) Nói một cách hùng hồn, rõ ràng và tự tin.
    (dated) Spoken in an eloquent, clear, and confident manner.
Tính từ
  1. (ngày, của một bài phát biểu) Đã giao quặng rotundo.
    (dated, of a speech) Delivered ore rotundo.
Danh từ
  1. (ngày hoặc lịch sử) Việc thực hành nói quặng rotundo.
    (dated or historical) The practice of speaking ore rotundo.
🎬 Nghe “ore rotundo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish